Traducció de "Objecte" a vietnamita
đối tượng, đối tượng, tân ngữ són les principals traduccions de "Objecte" a vietnamita.
Objecte
-
đối tượng
nounNo s' ha pogut trobar l' objecte assistent a la biblioteca de gestió
Không tìm thấy đối tượng trợ lý trong thư viện quản lý
-
Mostra traduccions creades algorítmicament
Traduccions automàtiques de " Objecte " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduccions amb ortografia alternativa
objecte
noun
masculine
gramàtica
-
đối tượng
nounNo s' ha pogut trobar l' objecte assistent a la biblioteca de gestió
Không tìm thấy đối tượng trợ lý trong thư viện quản lý
-
tân ngữ
noun -
vật thể
nounEls objectes apareixien, es transformaven, i desapareixien en la meva realitat.
Những vật thể xuất hiện, biến dạng rồi biến mất trong thực tế của tôi.
-
đồ vật
Vaig estar una bona estona entre els olors i els objectes.
nên nhiều khi tôi tiêu phí thời gian với các loại mùi và đồ vật.
Frases semblants a "Objecte" amb traduccions a vietnamita
-
Đối tượng Dữ liệu Hợp tác
-
đối tượng toán học
-
Mô hình Đối tượng Tài liệu
-
đối tượng ActiveX
-
đối tượng rời
-
lập trình hướng đối tượng
-
thiên thể có khối lượng cỡ hành tinh
-
đối tượng trừu tượng
Afegeix un exemple
Afegiu