Traducció de "fondre" a vietnamita
nóng chảy, tan, tan chảy són les principals traduccions de "fondre" a vietnamita.
fondre
verb
gramàtica
-
nóng chảy
-
tan
verbLes seves flames han fet que la neu es fongui.
Lửa của người đã làm tan chảy tuyết rồi.
-
tan chảy
Les seves flames han fet que la neu es fongui.
Lửa của người đã làm tan chảy tuyết rồi.
-
Mostra traduccions creades algorítmicament
Traduccions automàtiques de " fondre " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases semblants a "fondre" amb traduccions a vietnamita
-
bức xạ phông vi sóng vũ trụ
-
Quark đáy
-
Câu
-
Loại bỏ bối cảnh
-
Tách giãn đáy đại dương
-
Trượt tuyết băng đồng
-
bối cảnh nền · nền · đáy
-
Công nghệ đúc · công nghệ đúc · gang · phông · phông chữ
Afegeix un exemple
Afegiu