Traducció de "nivell" a vietnamita
Ống bọt nước, ống bọt nước són les principals traduccions de "nivell" a vietnamita.
nivell
noun
masculine
gramàtica
-
Ống bọt nước
-
ống bọt nước
-
Mostra traduccions creades algorítmicament
Traduccions automàtiques de " nivell " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases semblants a "nivell" amb traduccions a vietnamita
-
mực nước biển
-
đơn vị hành chính ở cấp 3
-
Áp suất âm
-
đơn vị hành chính cấp 2
-
đơn vị hành chính cấp 4
-
tên miền quốc gia cấp cao nhất quốc tế hóa
-
Ngôn ngữ lập trình bậc thấp
-
Tên miền ảo cấp cao nhất
Afegeix un exemple
Afegiu