Traducció de "o" a vietnamita
hay, hay là, o són les principals traduccions de "o" a vietnamita.
o
noun
conjunction
feminine
gramàtica
-
hay
conjunction verb adjectiveEstàvem intentant construir, o reconstruir en gran part, un aeroport que s'havia quedat antiquat.
Chúng tôi đã cố gắng xây dựng hay tái hiện một sân bay đã cũ kĩ quá rồi.
-
hay là
En aquesta reunió o en el món dels negocis?
Vì buổi họp này hay là nghề kinh doanh?
-
o
nounL’endemà, el diari O Século publica un article sobre aquest discurs.
Ngay hôm sau, tờ O Século đã đăng một bài nói về bài diễn văn của anh.
-
hoặc
conjunctionMalauradament, aquestes emocions són o bé breus o ocultes.
Rủi thay, những cảm xúc đó rất thoáng qua hoặc được ẩn giấu.
-
Mostra traduccions creades algorítmicament
Traduccions automàtiques de " o " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases semblants a "o" amb traduccions a vietnamita
-
Xương · chất xương · gấu · xuống · xương
-
Giáp cốt văn
-
Những người đoạt giải Nobel Sinh lý và Y khoa
-
Dấu cộng-trừ
-
Mac OS
-
đi và về
-
anh/chị/em
-
tính chất vật lý nội tại hoặc phổ quát
Afegeix un exemple
Afegiu