Traducció de "ser" a vietnamita
là, bị, có són les principals traduccions de "ser" a vietnamita.
ser
verb
gramàtica
-
là
verbUn passaport és una cosa, sense la qual ningú no pot viatjar a un país estranger.
Hộ chiếu là vật không thể thiếu khi người ta xuất ngoại.
-
bị
verbQuant més espantats estem, més vulnerables som, més por tenim.
Chúng ta càng sợ, chúng ta càng dễ bị tổn thương, và chúng ta càng lo sợ.
-
có
verbPer què la neu és blanca?
Tại sao tuyết có màu trắng?
-
Traduccions menys freqüents
- thì
- được
-
Mostra traduccions creades algorítmicament
Traduccions automàtiques de " ser " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases semblants a "ser" amb traduccions a vietnamita
-
Hệ thống xã hội chủ nghĩa
-
cựu quốc gia
-
Tình trạng khẩn cấp · tình trạng khẩn cấp
-
tôi là người Hồi · tôi là người Hồi giáo
-
tình trạng bảo tồn
-
Trạng thái ôxy hóa
-
không có chi
-
con người
Afegeix un exemple
Afegiu