Traducció de "tenir" a vietnamita
có, Sở hữu, tuổi són les principals traduccions de "tenir" a vietnamita.
tenir
verb
gramàtica
-
có
verbPots escriure en tots els idiomes que vulguis. A Tatoeba, totes les llengües tenen el mateix valor.
Bạn có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào mà bạn muốn. Ở Tatoeba, tất cả mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
-
Sở hữu
En Hitler en tenia dues, i ell cap.
Hitler đã có hai tác phẩm của danh họa này, còn Goering vẫn chưa sở hữu bức nào.
-
tuổi
nounEl meu fill s’està tornant arrogant, i només té deu anys!
Con bạn đang tỏ vẻ kiêu ngạo, và cháu mới mười tuổi!
-
Mostra traduccions creades algorítmicament
Traduccions automàtiques de " tenir " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases semblants a "tenir" amb traduccions a vietnamita
-
Sở hữu · có
-
tôi ... tuổi
-
tôi đói
-
căng thẳng
-
Tôi có một giấc mơ
-
tôi đang khát
-
hãi · sợ · sợ hãi
Afegeix un exemple
Afegiu