Traducció de "banana" a vietnamita

chuối, Chuối, quả chuối són les principals traduccions de "banana" a vietnamita.

banana noun feminine gramàtica
+ Afegiu

català - vietnamita diccionari

  • chuối

    noun

    [[trái chuối

    De tota manera, no som aquí per parlar sobre bananes ni suricates.

    Chúng tôi đến đây, không phải nói về những quả chuối hay là những con Meerket.

  • Chuối

    De tota manera, no som aquí per parlar sobre bananes ni suricates.

    Chúng tôi đến đây, không phải nói về những quả chuối hay là những con Meerket.

  • quả chuối

    De tota manera, no som aquí per parlar sobre bananes ni suricates.

    Chúng tôi đến đây, không phải nói về những quả chuối hay là những con Meerket.

  • Traduccions menys freqüents

    • trái chuối
    • trái quả chuối
  • Mostra traduccions creades algorítmicament

Traduccions automàtiques de " banana " a vietnamita

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Imatges amb "banana"

Afegiu

Traduccions de "banana" a vietnamita en context, memòria de traducció