Traducció de "banc" a vietnamita
ngân hàng, 銀行, ghế dài són les principals traduccions de "banc" a vietnamita.
banc
noun
masculine
gramàtica
Conjunt d'un gran nombre de peixos (o d'altres animals marins, com ara dofins o balenes), normalment de la mateixa expècie, que es desplacen junts. [..]
-
ngân hàng
nouninstitució financera [..]
Hauries de veure l'escena del tiroteig del banc a la meva pantalla de plasma!
Cậu phải coi cái màn cướp ngân hàng bắn tá lả trên màn hình plasma của tôi.
-
銀行
noun -
ghế dài
noun -
nhà băng
nounPenseu en tot el que es pot obtenir d'un banc
Thử nghĩ về nhưng thứ bạn có được từ nhà băng
-
Mostra traduccions creades algorítmicament
Traduccions automàtiques de " banc " a vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases semblants a "banc" amb traduccions a vietnamita
-
ngân hàng thế giới
-
Bãi cạn · bãi · bãi bồi · bãi nông
-
Ngân hàng Trung ương Châu Âu
-
Nhóm Ngân hàng Thế giới
-
tiền giấy
-
Ngân hàng đầu tư
-
Ngân hàng Anh
-
Ngân hàng trung ương · ngân hàng trung ương
Afegeix un exemple
Afegiu